MÁY THUỶ BÌNH ĐIỆN TỬ FOIF EL302A
Giá :
Liên hệMÁY THUỶ BÌNH ĐIỆN TỬ FOIF EL302A
FOIF EL302A là máy thủy bình điện tử thuộc dòng thiết bị đo đạc cơ bản của FOIF, được thiết kế chuyên dùng cho các công tác đo cao độ, san lấp mặt bằng, thi công xây dựng và trắc địa công trình. Máy kết hợp đo điện tử và đo quang học, mang lại độ ổn định và độ tin cậy cao trong quá trình sử dụng.
Với thiết kế gọn nhẹ, thao tác đơn giản và độ chính xác đáp ứng tốt yêu cầu thi công, FOIF EL302A là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị xây dựng, tư vấn giám sát và đội đo đạc cần một máy thủy bình bền bỉ, dễ sử dụng và hiệu quả kinh tế.
Đặc điểm nổi bật của máy thủy bình FOIF EL302A

- Độ chính xác đo cao ổn định
FOIF EL302A đạt độ chính xác đo điện tử ±0.7 mm/1 km đo đi về theo tiêu chuẩn ISO 17123-2, đáp ứng tốt các công tác đo cao độ trong thi công và kiểm tra công trình.
- Đo điện tử nhanh, phạm vi phù hợp công trình
Thời gian đo nhanh ≤ 2 giây, phạm vi đo từ 2 – 105 m, giúp nâng cao hiệu suất làm việc tại công trường.

- Ống kính phóng đại 30x, hình ảnh rõ nét
Ống kính có độ phóng đại 30 lần, đường kính vật kính 45 mm, cho hình ảnh sáng, rõ, dễ ngắm mia trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau.
- Bộ bù tự động chính xác và ổn định
Trang bị bộ bù tự động với phạm vi làm việc 14′, giúp đảm bảo kết quả đo chính xác ngay cả khi máy chưa được cân bằng hoàn toàn.

- Giao diện đơn giản, dễ sử dụng
Màn hình LCD hiển thị 7 dòng × 32 ký tự, kết hợp bàn phím chữ – số, thuận tiện cho người sử dụng, kể cả người mới làm quen với máy thủy bình điện tử.
- Thiết kế gọn nhẹ, phù hợp công trường
Trọng lượng chỉ 3 kg, đạt chuẩn IP54 chống bụi và nước mưa nhẹ, phù hợp làm việc trong môi trường xây dựng.

- Thời gian làm việc dài
Pin sạc Ni-MH 2000 mAh cho thời gian làm việc liên tục lên đến 12 giờ, đáp ứng trọn vẹn một ca đo ngoài hiện trường.
Thông số kỹ thuật máy thuỷ bình điện tử Foif EL302A
|
Hạng mục |
EL302A |
|---|---|
Độ chính xác (Accuracy) |
|
|
Độ lệch chuẩn đo 2 chiều 1 km (ISO 17123-2) |
|
|
Đo điện tử |
±0.7 mm* |
|
Đo quang học |
±1.5 mm* |
Đo điện tử |
|
|
Thời gian cho một lần đo |
≤ 2 s |
|
Phạm vi đo |
2 – 105 m |
|
Chế độ đo |
Đo đơn, trung bình, theo dõi |
Độ phân giải hiển thị (m/inch – chọn cho EL03/EL302A) |
|
|
Cao độ |
0.01 mm / 0.00001 ft |
|
Khoảng cách |
1 mm / 0.001 ft |
Ống kính (Telescope) |
|
|
Đường kính vật kính |
45 mm |
|
Độ phóng đại |
30× |
|
Trường nhìn tại 100 m |
2.6 m |
|
Khoảng lấy nét gần nhất |
1.0 m |
Bộ bù tự động (Automatic compensator) |
|
|
Phạm vi làm việc |
14′ |
|
Độ chính xác cân bằng |
±0.5″ |
Nguồn (Power) |
|
|
Pin |
Pin sạc Ni-MH 2000 mAh |
|
Thời gian làm việc liên tục |
12 giờ (ở +12°C) |
Chương trình đo |
|
|
Chương trình tích hợp |
Như EL03 |
|
Hiệu chỉnh nội bộ |
Có |
Khác (Others) |
|
|
Bộ nhớ |
3000 điểm, hỗ trợ thẻ SD |
|
Màn hình |
LCD, 7 dòng × 32 ký tự |
|
Bàn phím |
Bàn phím chữ – số |
|
Giao tiếp |
RS-232C |
|
Độ nhạy ống thủy tròn |
8′ / 2 mm |
|
Chống nước & bụi |
IP54 |
|
Nhiệt độ làm việc |
−20°C đến +50°C |
|
Trọng lượng tịnh |
3 kg |
|
Hạng mục |
EL302A |
|---|---|
Độ chính xác (Accuracy) |
|
|
Độ lệch chuẩn đo 2 chiều 1 km (ISO 17123-2) |
|
|
Đo điện tử |
±0.7 mm* |
|
Đo quang học |
±1.5 mm* |
Đo điện tử |
|
|
Thời gian cho một lần đo |
≤ 2 s |
|
Phạm vi đo |
2 – 105 m |
|
Chế độ đo |
Đo đơn, trung bình, theo dõi |
Độ phân giải hiển thị (m/inch – chọn cho EL03/EL302A) |
|
|
Cao độ |
0.01 mm / 0.00001 ft |
|
Khoảng cách |
1 mm / 0.001 ft |
Ống kính (Telescope) |
|
|
Đường kính vật kính |
45 mm |
|
Độ phóng đại |
30× |
|
Trường nhìn tại 100 m |
2.6 m |
|
Khoảng lấy nét gần nhất |
1.0 m |
Bộ bù tự động (Automatic compensator) |
|
|
Phạm vi làm việc |
14′ |
|
Độ chính xác cân bằng |
±0.5″ |
Nguồn (Power) |
|
|
Pin |
Pin sạc Ni-MH 2000 mAh |
|
Thời gian làm việc liên tục |
12 giờ (ở +12°C) |
Chương trình đo |
|
|
Chương trình tích hợp |
Như EL03 |
|
Hiệu chỉnh nội bộ |
Có |
Khác (Others) |
|
|
Bộ nhớ |
3000 điểm, hỗ trợ thẻ SD |
|
Màn hình |
LCD, 7 dòng × 32 ký tự |
|
Bàn phím |
Bàn phím chữ – số |
|
Giao tiếp |
RS-232C |
|
Độ nhạy ống thủy tròn |
8′ / 2 mm |
|
Chống nước & bụi |
IP54 |
|
Nhiệt độ làm việc |
−20°C đến +50°C |
|
Trọng lượng tịnh |
3 kg |







